lamp wick

/'læmpwik/
Học thuật
Thân thiện
lamp wick

A lamp wick draws oil up to the flame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bấc đèn: Một sợi dây hoặc dải vật liệu (thường bông) được đặt trong dầu hoặc nhiên liệu của một chiếc đèn, tác dụng hút chất lỏng lên để duy trì ngọn lửa cháy khi được đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lamp wick needs to be trimmed for a brighter light. (Cần phải tỉa bấc đèn để ánh sáng sáng hơn.)
    • She carefully lit the lamp wick with a match. ( ấy cẩn thận châm bấc đèn bằng một que diêm.)
    • A clean lamp wick ensures the oil burns efficiently. (Một bấc đèn sạch sẽ đảm bảo dầu cháy hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trim the lamp wick": tỉa, cắt bớt phần đầu cháy của bấc đèn để ngọn lửa cháy sạch sáng hơn.
    • Remember to trim the lamp wick before lighting it. (Hãy nhớ tỉa bấc đèn trước khi thắp sáng .)
Biến thể từ gần giống
  • Wick (n): bấc (nói chung, dùng cho nến hoặc đèn).
    • The candle wick is too short. (Bấc nến quá ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Burner (n): phần bấc/phần đốt (trong một số loại đèn cụ thể, như đèn dầu hỏa).
lamp wick

A lamp wick draws oil up to the flame.

danh từ
  1. bấc đèn